Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牵线 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānxiàn] 1. giật dây。耍木偶牵引提线,比喻在背后操纵。
牵线人。
kẻ giật dây.
2. làm mối; làm trung gian giới thiệu。撮合;使双方相识或发生关系。
牵线人。
kẻ giật dây.
2. làm mối; làm trung gian giới thiệu。撮合;使双方相识或发生关系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵
| khiên | 牵: | cái khiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 牵线 Tìm thêm nội dung cho: 牵线
