Từ: 犊牧菜薪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犊牧菜薪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犊牧菜薪 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúmùcǎixīn] ông già độc thân。比喻老而无妻的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犊

độc:độc (con bê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牧

mặt:mặt mày, bề mặt
mục:mục súc, mục đồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薪

tân:tân (củi, nhiên liệu, tiền lương)
犊牧菜薪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犊牧菜薪 Tìm thêm nội dung cho: 犊牧菜薪