Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 犹豫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犹豫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 犹豫 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóuyù] do dự; lưỡng lự; phân vân; chần chừ。拿不定主意。
犹豫不定。
do dự không quyết
犹犹豫豫。
do dự; trù trừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犹

do:do dự; Do Thái giáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豫

dự:dật dự vong thân (no ấm quá dễ hư); do dự
犹豫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犹豫 Tìm thêm nội dung cho: 犹豫