Từ: 木钉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木钉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木钉 trong tiếng Trung hiện đại:

mù dīng đinh gỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉

đinh:đinh ba, đầu đinh, đóng đinh
đính:đính khuy
木钉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木钉 Tìm thêm nội dung cho: 木钉