Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂想 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángxiǎng] 1. hoang tưởng; tưởng tượng。幻想。
2. cuồng tưởng; ảo tưởng; ảo vọng; ảo ảnh; sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng。妄想。
2. cuồng tưởng; ảo tưởng; ảo vọng; ảo ảnh; sự cuồng nhiệt; sự điên cuồng。妄想。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |

Tìm hình ảnh cho: 狂想 Tìm thêm nội dung cho: 狂想
