Từ: 狐狸尾巴 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狐狸尾巴:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 狐 • 狸 • 尾 • 巴
Nghĩa của 狐狸尾巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[hú·liwěi·ba] giấu đầu lòi đuôi; đuôi cáo không giấu nổi (chuyện xưa kể rằng, hồ ly thường giả làm người, nhưng đôi khi không giấu được cái đuôi của nó, đề lộ chân tướng.)。传说狐狸变成人形后,尾巴会经常露出来。后来用狐狸尾巴比喻终究要暴露出 来的坏主意或坏行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狐
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狸
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |