Từ: 独辟蹊径 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独辟蹊径:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 独 • 辟 • 蹊 • 径

Nghĩa của 独辟蹊径 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúpìxījìng] tự mở ra một con đường; một mình khai phá một con đường (tự sáng lập ra một phong cách hoặc một phương pháp mới)。独自开辟一条路,比喻独创一种新风格或者新方法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 独

độc独:độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辟

bích辟:bích tà (trừ quỷ)
phịch辟: 
thịch辟:thình thịch
tích辟:tích (vua, đòi vời)
tịch辟:tịch (dẹp một bên, sâu sắc)
vếch辟:vếch lên
vệch辟: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹊

khê蹊:khê kinh (đường mòn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 径

kính径:bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng)
独辟蹊径 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 独辟蹊径 Tìm thêm nội dung cho: 独辟蹊径