Chữ 憇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憇, chiết tự chữ KHẾ, KHỆ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 憇:

憇 khế

Đây là các chữ cấu thành từ này: 憇

憇

Chiết tự chữ 憇

Chiết tự chữ khế, khệ bao gồm chữ 甜 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

憇 cấu thành từ 2 chữ: 甜, 心
  • 甜 điềm
  • 心 tim, tâm, tấm
  • khế [khế]

    U+6187, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4, fan1;
    Việt bính: hei3;

    憇 khế

    Nghĩa Trung Việt của từ 憇

    Tục dùng như chữ khế 憩.
    khệ, như "khệ nệ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 憇:

    㥿, 㦁, 㦂, 㦄, 慙, 慜, 慤, 慧, 慫, 慮, 慰, 慶, 慸, 慹, 慼, 慾, 憂, 憃, 憅, 憇,

    Dị thể chữ 憇

    憩,

    Chữ gần giống 憇

    恣, 惣, 惎, 惑, 惒, 惖, 戇, 戆, 戅, 戁,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憇 Tự hình chữ 憇 Tự hình chữ 憇 Tự hình chữ 憇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 憇

    khệ憇:khệ nệ
    憇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憇 Tìm thêm nội dung cho: 憇