Từ: 王冠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 王冠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 王冠 trong tiếng Trung hiện đại:

[wángguān] vương miện; mũ miện。国王戴的帽子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 王

vương:vương đạo; vương vấn; Quốc vương
vướng:vướng chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠

quan:y quan
quán:quán quân
王冠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 王冠 Tìm thêm nội dung cho: 王冠