Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 珊瑚岛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 珊瑚岛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 珊瑚岛 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānhúdǎo] đảo san hô。主要由珊瑚虫的骨骼堆积成的岛屿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珊

san:san hô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑚

:san hô
hồ:san hồ (san hô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛

đảo:hải đảo, hoang đảo
珊瑚岛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 珊瑚岛 Tìm thêm nội dung cho: 珊瑚岛