Chữ 㭎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭎, chiết tự chữ CƯƠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㭎:

㭎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㭎

㭎

Chiết tự chữ 㭎

[]

U+3B4E, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 棡;
Pinyin: gang1;
Việt bính: gong1;

㭎

Nghĩa Trung Việt của từ 㭎


cương (gdhn)

Chữ gần giống với 㭎:

㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Dị thể chữ 㭎

棡,

Chữ gần giống 㭎

Tự hình:

Tự hình chữ 㭎 Tự hình chữ 㭎 Tự hình chữ 㭎 Tự hình chữ 㭎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㭎

cương㭎: 
㭎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭎 Tìm thêm nội dung cho: 㭎