Từ: 人质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 人质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 人质 trong tiếng Trung hiện đại:

[rénzhì] con tin。一方拘留的对方的人,用来迫使对方履行诺言或接受某项条件。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
人质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 人质 Tìm thêm nội dung cho: 人质