Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放羊 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngyáng] 1. chăn dê; chăn cừu。把羊赶到野外吃草。
2. bỏ mặc; thả lỏng; buông lơi。比喻不加管理,任其自由行动。
老师没来上课,学生只好放羊。
thầy giáo không lên lớp, học sinh được tự do.
2. bỏ mặc; thả lỏng; buông lơi。比喻不加管理,任其自由行动。
老师没来上课,学生只好放羊。
thầy giáo không lên lớp, học sinh được tự do.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |

Tìm hình ảnh cho: 放羊 Tìm thêm nội dung cho: 放羊
