Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民变 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínbiàn] dân biến; dân chúng nổi dậy (phong trào nhân dân nổi lên chống lại ách thống trị phản động)。旧时指人民群众对反动统治者的反抗运动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 民变 Tìm thêm nội dung cho: 民变
