Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灵床 trong tiếng Trung hiện đại:
[língchuáng] 1. linh sàng。停放尸体的床铺。
2. giường để thi hài (trước khi nhập quan)。为死者虚设的床铺。
2. giường để thi hài (trước khi nhập quan)。为死者虚设的床铺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 灵床 Tìm thêm nội dung cho: 灵床
