Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 大胆 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàdǎn] dũng cảm; có dũng khí; có chí khí; gan dạ; mạnh dạn。有勇气;不畏缩。
大胆革新
mạnh dạn cải tiến
大胆探索
mạnh dạn nghiên cứu
大胆革新
mạnh dạn cải tiến
大胆探索
mạnh dạn nghiên cứu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |

Tìm hình ảnh cho: 大胆 Tìm thêm nội dung cho: 大胆
