Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 琐碎 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒsuì] vụn vặt; vặt vãnh。细小而繁多。
琐琐碎碎。
vụn và vụn vặt.
摆脱这些瑣碎的事,多抓些大问题。
thoát khỏi được mấy chuyện vặt vãnh này mới làm được chuyện lớn.
琐琐碎碎。
vụn và vụn vặt.
摆脱这些瑣碎的事,多抓些大问题。
thoát khỏi được mấy chuyện vặt vãnh này mới làm được chuyện lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琐
| toả | 琐: | toả (không đáng kể), toả sự (chuyện vặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎
| thỏi | 碎: | thỏi đất |
| toái | 碎: | việc tế toái (việc vụn vặt) |
| toả | 碎: | toả (mảnh vỡ) |
| tui | 碎: | tui đây |
| tôi | 碎: | vua tôi |
| tủi | 碎: | tủi thân |

Tìm hình ảnh cho: 琐碎 Tìm thêm nội dung cho: 琐碎
