Từ: 壕堑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壕堑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 壕 • 堑

Nghĩa của 壕堑 trong tiếng Trung hiện đại:

[háoqiàn] chiến hào (hào chiến đấu trên trận địa, thường là hình chữ chi)。堑壕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壕

hào壕:hầm hào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堑

khiếm堑:khiếm hào chiến (hào quân sự)
壕堑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壕堑 Tìm thêm nội dung cho: 壕堑