Chữ 逳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 逳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 逳

1. 逳 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 育
  • sước, xích, xước
  • dọc, dục, trọc
  • 2. 逳 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 育
  • sước, xích, xước
  • dọc, dục, trọc
  • []

    U+9033, tổng 11 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: juk1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 逳


    Chữ gần giống với 逳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨔈, 𨔉, 𨔊, 𨔌, 𨔍,

    Chữ gần giống 逳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 逳 Tự hình chữ 逳 Tự hình chữ 逳 Tự hình chữ 逳

    逳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 逳 Tìm thêm nội dung cho: 逳