Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轧道机 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàdàojī] xe lu; xe cán đường。压路机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轧
| ca | 轧: | ca bằng hữu (kết bạn) |
| loát | 轧: | loát (cán sắt) |
| yết | 轧: | yết bằng hữu (tìm làm bạn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 轧道机 Tìm thêm nội dung cho: 轧道机
