Từ: 坐下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐下:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 坐 • 下

Nghĩa của 坐下 trong tiếng Trung hiện đại:

ngồi xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi坐:ngồi xuống, rốn ngồi
toà坐:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ坐:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
坐下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐下 Tìm thêm nội dung cho: 坐下