Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 创获 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànghuò] phát hiện lần đầu; thu hoạch mới。过去没有过的成果或心得;第一次发现。
在技术革新中,许多老工人有不少的创获。
trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
在技术革新中,许多老工人有不少的创获。
trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 获
| hoạch | 获: | thu hoạch |

Tìm hình ảnh cho: 创获 Tìm thêm nội dung cho: 创获
