Cao su chống va đập cửa

Từ: 生俘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生俘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生俘 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngfú] bắt sống (địch quân)。生擒;活捉(敌人)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俘

phù:phù (bắt tù binh): phù lỗ
生俘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生俘 Tìm thêm nội dung cho: 生俘