Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摹仿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摹仿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 仿

Nghĩa của 摹仿 trong tiếng Trung hiện đại:

[mófǎng] mô phỏng; bắt chước。模仿:照某种现成的样子学着做。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摹

muá:múa máy
:mò mẫm
:mô phỏng, mô bản
múa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿

phàng仿:phũ phàng
phảng仿:phảng phất
phần仿:bay phần phật; chia phần
phẳng仿:bằng phẳng
phỏng仿:mô phỏng, phỏng chừng
摹仿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摹仿 Tìm thêm nội dung cho: 摹仿