Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生地 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngdì] 1. sinh địa (vị thuốc đông y)。药名,未经蒸制的地黄的根,鲜的淡黄色,干的灰褐色,有退热、止血等作用。也叫生地黄。
2. đất hoang。从未耕种过的土地。也叫生地或生荒地。见〖生荒〗。
2. đất hoang。从未耕种过的土地。也叫生地或生荒地。见〖生荒〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 生地 Tìm thêm nội dung cho: 生地
