Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 生圹 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngkuàng] thọ huyệt (huyệt mộ làm sẵn)。生前营造的墓穴;寿穴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圹
| khoáng | 圹: | khoáng (mộ huyệt lộ thiên) |

Tìm hình ảnh cho: 生圹 Tìm thêm nội dung cho: 生圹
