Từ: 生圹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生圹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 生 • 圹

Nghĩa của 生圹 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngkuàng] thọ huyệt (huyệt mộ làm sẵn)。生前营造的墓穴;寿穴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圹

khoáng圹:khoáng (mộ huyệt lộ thiên)
生圹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生圹 Tìm thêm nội dung cho: 生圹