Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 归降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 归降 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīxiáng] quy hàng; đầu hàng。投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
归降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归降 Tìm thêm nội dung cho: 归降