Từ: 生色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生色 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngsè] thêm rực rỡ; đầy sức sống。增添光彩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
生色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生色 Tìm thêm nội dung cho: 生色