Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生趣 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngqù] cái vui trên đời; cái thú trên đời; hứng thú trên đời。生活的趣味。
生趣盎然。
tràn đầy lòng yêu đời.
生趣盎然。
tràn đầy lòng yêu đời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趣
| thú | 趣: | thú vui |
| xú | 趣: | xú xứa (lếch thếch) |

Tìm hình ảnh cho: 生趣 Tìm thêm nội dung cho: 生趣
