Từ: 畅想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畅想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 畅想 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàngxiǎng] mặc sức tưởng tượng; tha hồ suy nghĩ。敞开思路、毫无拘束地想象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅

sướng:sung sướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
畅想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畅想 Tìm thêm nội dung cho: 畅想