Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 略为 trong tiếng Trung hiện đại:
[lüèwéi] hơi; một chút; thoáng。稍微。
略为增加。
hơi gia tăng.
他略为定了定神。
anh ấy định thần được một chút.
略为增加。
hơi gia tăng.
他略为定了定神。
anh ấy định thần được một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 略为 Tìm thêm nội dung cho: 略为
