Từ: 略为 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 略为:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 略为 trong tiếng Trung hiện đại:

[lüèwéi] hơi; một chút; thoáng。稍微。
略为增加。
hơi gia tăng.
他略为定了定神。
anh ấy định thần được một chút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 为

vi:vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi)
vị:vị (vì, nâng đỡ, xua tới)
略为 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 略为 Tìm thêm nội dung cho: 略为