Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疮痍 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuāngyí] 书
vết thương; thương tích; cảnh tan hoang; cảnh tiêu điều; cảnh hoang tàng; cảnh tàn phá。 创痍。创伤,比喻地方遭受破坏或灾害后的景象。
vết thương; thương tích; cảnh tan hoang; cảnh tiêu điều; cảnh hoang tàng; cảnh tàn phá。 创痍。创伤,比喻地方遭受破坏或灾害后的景象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮
| sang | 疮: | sang (mụn ngoài da, vết thương) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痍
| di | 痍: | mãn mục thương di (tang thương) |
| dề | 痍: | dề dề: mang bệnh kéo dài |

Tìm hình ảnh cho: 疮痍 Tìm thêm nội dung cho: 疮痍
