Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 癖性 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǐxìng] tính ham mê; tính đam mê。个人所特有的癖好,习性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 癖
| phích | 癖: | đầy bụng phinh phích |
| tịch | 癖: | tịch (mê say) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 癖性 Tìm thêm nội dung cho: 癖性
