Cao su chống va đập cửa

Từ: 白手成家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白手成家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạch thủ thành gia
Tay trắng tự lực làm nên gia nghiệp. ☆Tương tự:
bạch thủ khởi gia
家.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
白手成家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白手成家 Tìm thêm nội dung cho: 白手成家