Chữ 䆞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆞:

䆞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆞

䆞

Chiết tự chữ 䆞

[]

U+419E, tổng 11 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao3;
Việt bính: miu5;

䆞

Nghĩa Trung Việt của từ 䆞


Chữ gần giống với 䆞:

䆚, 䆛, 䆜, 䆝, 䆞, 䆟, 䆠, 窑, 窒, 窓, 窔, 窕,

Chữ gần giống 䆞

Tự hình:

Tự hình chữ 䆞 Tự hình chữ 䆞 Tự hình chữ 䆞 Tự hình chữ 䆞

䆞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆞 Tìm thêm nội dung cho: 䆞