Từ: 白货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白货 trong tiếng Trung hiện đại:

[báihuò] 1. hàng chưa nộp thuế。指未完税的货物。
2. hàng trắng; hê-rô-in。指用作毒品的海洛因。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
白货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白货 Tìm thêm nội dung cho: 白货