Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皂化 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàohuà] sự xà phòng hoá。原指用油脂在碱的作用下制取肥皂,现泛指酯在碱的作用下水解成羧酸盐和醇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皂
| tạo | 皂: | tạo sự đối lập (đen trắng, phải trái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 皂化 Tìm thêm nội dung cho: 皂化
