Cao su chống va đập cửa

Từ: 摊手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摊手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摊手 trong tiếng Trung hiện đại:

[tānshǒu] buông tay; buông lỏng。放开手;松手。
摊手不管
xuôi tay bỏ mặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摊

thán:thán (góp tiền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
摊手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摊手 Tìm thêm nội dung cho: 摊手