Chữ 甤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甤:

甤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 甤

甤

Chiết tự chữ 甤

甤 cấu thành từ 2 chữ: 豕, 生
  • 豕 thỉ
  • 生 sanh, sinh, siêng, xinh, xênh
  • []

    U+7524, tổng 12 nét, bộ Sinh 生
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rui2;
    Việt bính: ;

    甤

    Nghĩa Trung Việt của từ 甤


    Chữ gần giống với 甤:

    㽒, 甤, 甥, 甦, 𤯨, 𤯩,

    Dị thể chữ 甤

    蕤,

    Chữ gần giống 甤

    圂, 豞, 豧, 豦, 豥, 豤, 豣, 豢, 豠, 性,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甤 Tự hình chữ 甤 Tự hình chữ 甤 Tự hình chữ 甤

    甤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甤 Tìm thêm nội dung cho: 甤