Chữ 㡲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡲:

㡲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡲

㡲

Chiết tự chữ 㡲

[]

U+3872, tổng 7 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huan2;
Việt bính: waan4;

㡲

Nghĩa Trung Việt của từ 㡲


Chữ gần giống với 㡲:

㡲, 㡳, 庇, 庈, 庉, 床, 庋, 序, 庐, 庑, 库, 应, 𢇱,

Chữ gần giống 㡲

Tự hình:

Tự hình chữ 㡲 Tự hình chữ 㡲 Tự hình chữ 㡲 Tự hình chữ 㡲

㡲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡲 Tìm thêm nội dung cho: 㡲