Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮棉 trong tiếng Trung hiện đại:
[pímián] bông xơ。棉花轧去种子后的纤维还没有进一步加工的叫做皮棉。也叫皮花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉
| miên | 棉: | miên bị (chăn bông) |

Tìm hình ảnh cho: 皮棉 Tìm thêm nội dung cho: 皮棉
