Chữ 嚱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚱, chiết tự chữ HI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嚱:

嚱 hi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嚱

Chiết tự chữ hi bao gồm chữ 口 戲 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嚱 cấu thành từ 2 chữ: 口, 戲
  • khẩu
  • hi, huy, hé, hí, hô
  • hi [hi]

    U+56B1, tổng 20 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4;
    Việt bính: hei3;

    hi

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚱



    (Thán)
    Ô hi
    than ôi!
    hi, như "hi hi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 嚱:

    , , , , , , , , , 𡄟, 𡄡, 𡄥, 𡄦, 𡄧, 𡄨, 𡄩, 𡄪, 𡄫, 𡄬, 𡄭, 𡄮, 𡄯, 𡄰,

    Dị thể chữ 嚱

    𰇣,

    Chữ gần giống 嚱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚱 Tự hình chữ 嚱 Tự hình chữ 嚱 Tự hình chữ 嚱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚱

    hi:hi hi
    嚱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚱 Tìm thêm nội dung cho: 嚱