Từ: 盘弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 盘 • 弄

Nghĩa của 盘弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánnòng] sờ mó; sờ sờ mó mó。来回抚摸;拔弄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn盘:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng弄:luồng nước
lòng弄:lòng khòng
lóng弄:nói lóng
lồng弄:lồng lộn
lộng弄:lộng quyền
lụng弄:làm lụng
trổng弄:chửi trổng (chửi đổng)
盘弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘弄 Tìm thêm nội dung cho: 盘弄