Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 盘弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánnòng] sờ mó; sờ sờ mó mó。来回抚摸;拔弄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)
盘弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘弄 Tìm thêm nội dung cho: 盘弄