Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外围 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiwéi] 1. chu vi。周围。
2. ngoại vi; chung quanh; xung quanh。以某一事物为中心而存在的(事物)。
外围组织。
tổ chức ngoại vi, tổ chức vệ tinh.
2. ngoại vi; chung quanh; xung quanh。以某一事物为中心而存在的(事物)。
外围组织。
tổ chức ngoại vi, tổ chức vệ tinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 围
| vay | 围: | nào vay (thương(thán từ)) |
| vi | 围: | vi (bao quanh), chu vi |

Tìm hình ảnh cho: 外围 Tìm thêm nội dung cho: 外围
