Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 创作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 创作:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 创作 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuàngzuò] 1. sáng tác; viết; vẽ; soạn; thảo; hư cấu (tác phẩm văn nghệ)。创造文艺作品。
创作经验。
kinh nghiệm sáng tác.
2. tác phẩm; vật được sáng tạo。指文艺作品。
划时代的创作。
tác phẩm có tính chất thời đại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 创

sang:tiếng sang sảng
sáng:sáng tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác:tuổi tác; tan tác
tố:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
创作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 创作 Tìm thêm nội dung cho: 创作