Từ: 版筑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 版筑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 版筑 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎnzhù] vách đất (phên tre trét bùn)。指筑墙土,即在夹版中填入泥土,用杆夯实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 版

bản:tái bản
bảng:bảng lảng
bỡn:bỡn cợt; đùa bỡn
phản:phản gỗ
ván:tấm ván

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筑

trúc:kiến trúc
版筑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 版筑 Tìm thêm nội dung cho: 版筑