Cao su chống va đập cửa

Từ: 盲目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盲目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盲目 trong tiếng Trung hiện đại:

[mángmù] mù quáng。眼睛看不见东西, 比喻认识不清。
盲目行动。
hành động mù quáng.
盲目崇拜。
sùng bái mù quáng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲

manh:mắt thong manh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
盲目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盲目 Tìm thêm nội dung cho: 盲目