Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直待 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhídài] chờ một mạch; đợi một mạch; chờ mãi。一直等到(某个时间、阶段等)。
直待天黑才回家。
đợi mãi đến trời tối mới về nhà.
直待天黑才回家。
đợi mãi đến trời tối mới về nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |

Tìm hình ảnh cho: 直待 Tìm thêm nội dung cho: 直待
