Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 直接税 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíjiēshuì] thuế trực tiếp; thuế trực thu。由纳税人直接负担的税,如所得税、土地税、房产税等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 直接税 Tìm thêm nội dung cho: 直接税
